microwave linear accelerator

microwave linear accelerator

A technician monitors the microwave linear accelerator in the medical facility.

Định nghĩa

Danh từ: Máy gia tốc tuyến tính vi sóng một thiết bị gia tốc tuyến tính sử dụng vi sóng để tăng tốc các hạt mang điện (như electron) dọc theo một đường thẳng.

dụ sử dụng
  • (Máy gia tốc tuyến tính vi sóng được sử dụng trong điều trị ung thư.)
  • (Các nhà khoa học đã chế tạo một máy gia tốc tuyến tính vi sóng mới cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Microwave linear accelerator thường được viết tắt linac trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên sóng vi ba tạo ra điện trường dao động để gia tốc các hạt, khác với máy gia tốc vòng (cyclotron) sử dụng từ trường.
Biến thể từ gần giống
  • Linear accelerator (n): máy gia tốc tuyến tính (không bao gồm từ "vi sóng").
  • Microwave (n): vi sóng, sóng siêu cao tần.
  • Accelerator (n): máy gia tốc.
Từ đồng nghĩa
  • Linac (n): viết tắt thông dụng của "linear accelerator".
  • Particle accelerator (n): máy gia tốc hạt (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To design a microwave linear accelerator: thiết kế một máy gia tốc tuyến tính vi sóng.
  • To operate a microwave linear accelerator: vận hành một máy gia tốc tuyến tính vi sóng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.